悧 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lanh lợi, thông minh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伶悧 (líng lì), 悧巧 (lì qiǎo), 聪明伶悧 (cōng míng líng lì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悧 (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悧 có nghĩa là lanh lợi, thông minh.
悧 (lì) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 利 (lì, sắc bén). Bộ 忄 thể hiện ý nghĩa liên quan đến tâm trí, cảm xúc, còn 利 mang ý nghĩa 'sắc bén', 'nhanh nhạy'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một trái tim (tâm trí) sắc bén, nhanh nhạy, từ đó mang nghĩa 'lanh lợi, thông minh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) được mài sắc như một lưỡi dao (利), nó có thể cắt xuyên qua mọi vấn đề một cách nhanh nhẹn và thông minh.
这孩子真伶悧。
zhè hái zi zhēn líng lì
Đứa trẻ này thật thông minh.
她做事很悧巧。
tā zuò shì hěn lì qiǎo
Cô ấy làm việc rất lanh lợi.
他长得聪明伶悧。
tā zhǎng dé cōng míng líng lì
Anh ấy trông thông minh, lanh lợi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悧 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và chữ 利 (lì) bên phải. Bộ 忄 chỉ tâm trí, cảm xúc, còn 利 có nghĩa là sắc bén, lợi hại. Khi kết hợp, nó diễn tả một tâm trí sắc bén, nhanh nhạy, từ đó mang nghĩa 'lanh lợi, thông minh'.