俪 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đôi, cặp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伉俪 (kàng lì), 俪影 (lì yǐng), 骈俪 (pián lì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俪 (lì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俪 có nghĩa là Đôi, cặp.
Chữ 俪 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 丽 (lì) bên phải. 丽 vốn là hình ảnh hai con nai cùng nhau, biểu thị sự đẹp đẽ, cân xứng. Kết hợp lại, 俪 mang ý nghĩa về một cặp đôi hòa hợp, đẹp đôi như hình với bóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang cùng nhau ngắm nhìn một chú nai xinh đẹp, họ tạo thành một cặp đôi hoàn hảo và hạnh phúc!
他们是一对恩爱伉俪。
tā men shì yī duì ēn ài kàng lì
Họ là một cặp vợ chồng ân ái.
湖边留下了他们的俪影。
hú biān liú xià le tā men de lì yǐng
Hình bóng đôi lứa của họ lưu lại bên bờ hồ.
这篇文章辞藻骈俪。
zhè piān wén zhāng cí zǎo pián lì
Bài viết này có từ ngữ đối xứng và hoa mỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俪 gồm bộ 亻 (người) chỉ người, và bên phải là 丽 (lì) vốn mô tả hai con nai cùng nhau, tượng trưng cho sự đẹp đẽ, cân xứng. Vì vậy, toàn bộ chữ 俪 mang ý nghĩa về một cặp đôi đẹp, hòa hợp, thường dùng để chỉ vợ chồng hoặc đôi lứa.