伉 (kàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngang hàng, mạnh mẽ, vợ chồng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伉俪 (kàng lì), 伉健 (kàng jiàn), 伉直 (kàng zhí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伉 (kàng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伉 có nghĩa là ngang hàng, mạnh mẽ, vợ chồng.
伉 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 亢 (kàng - cao, ngang) bên phải. 亢 vẽ một người đứng dang chân, thể hiện sự cao lớn, ngang tầm. Ghép lại, 伉 mang ý nghĩa người ngang hàng, mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng, dang rộng chân như chữ 亢, bên cạnh là bộ 亻, tạo nên hình ảnh một người khỏe mạnh, ngang tàng, không chịu lép vế.
祝这对伉俪幸福。
zhù zhè duì kàng lì xìng fú
Chúc cặp đôi này hạnh phúc.
他的身体很伉健。
tā de shēn tǐ hěn kàng jiàn
Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
他为人很伉直。
tā wéi rén hěn kàng zhí
Anh ấy là người rất cương trực và thẳng thắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伉 gồm bộ 亻 (người) và 亢 (cao, ngang). 亢 vẽ người đứng dang chân, tượng trưng cho sự cao lớn, ngang hàng. Khi kết hợp, 伉 chỉ người có tư thế hiên ngang, mạnh mẽ, không chịu khuất phục, từ đó mang nghĩa 'ngang hàng' hoặc 'mạnh mẽ'.