Hanzi Writer

Cách viết 骈 (pián) — ý nghĩa “biền (song song / đi đôi)”

pián 9 nét Bộ thủ: 马

骈 (pián) trong tiếng Trung có nghĩa là "biền (song song / đi đôi)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骈文 (pián wén), 骈列 (pián liè), 骈体 (pián tǐ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骈 - pián

Luyện viết 骈 (pián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là biền (song song / đi đôi).

Hán tự
Pinyinpián (pian)
Ý nghĩabiền (song song / đi đôi)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

骈 là một chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, con ngựa) biểu thị ý nghĩa và phần 并 (bệnh, song song) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả hai con ngựa đi song song với nhau, sau đó mở rộng nghĩa là 'song song' hoặc 'đi đôi'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con ngựa (马) đang chạy cạnh nhau, cùng bước song song (并) trên đường đua, tạo nên hình ảnh 'song mã' – đó chính là 骈.

pián wén
văn biền ngẫu
pián liè
sắp hàng đôi / sắp song song
pián tǐ
biền thể (thể văn biền ngẫu)

骈文讲究对仗工整。

pián wén jiǎng jiū duì zhàng gōng zhěng

Văn biền ngẫu chú trọng đối trượng chỉnh tề.

许多车辆骈列在路边。

xǔ duō chē liàng pián liè zài lù biān

Nhiều xe cộ xếp hàng dài bên lề đường.

这种文章属于骈体。

zhè zhǒng wén zhāng shǔ yú pián tǐ

Loại văn chương này thuộc thể văn biền ngẫu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pián 9
7
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 骈 - pián

Luyện viết 骈 (pián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骈

骈 gồm bộ 马 (mã, ngựa) và phần 并 (bệnh, song song). Bộ 马 cho biết chữ liên quan đến ngựa, còn 并 gợi ý âm đọc và cũng mang ý nghĩa 'song song'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hai con ngựa đi cạnh nhau', từ đó suy ra nghĩa chung là 'song song, đi đôi'.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 9 nét khác