醴 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rượu ngọt". Nó có 20 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醴泉 (lǐ quán), 甘醴 (gān lǐ), 醴酒 (lǐ jiǔ).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醴 (lǐ) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醴 có nghĩa là Rượu ngọt.
醴 (lǐ) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 酉 (bộ dậu, biểu thị bình rượu) ở bên trái và chữ 豊 (lễ, phong phú) ở bên phải. 酉 cho thấy liên quan đến rượu, còn 豊 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự dồi dào, ngọt ngào. Trong tiếng Hán cổ, 醴 chỉ loại rượu ngọt, ủ một đêm, không lọc cặn, thường dùng trong tế lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bên cạnh một chiếc đĩa đầy ắp lễ vật (豊), rượu ngọt chảy ra thơm lừng, mời khách quý.
这里的泉水叫醴泉。
zhè lǐ de quán shuǐ jiào lǐ quán
Suối ở đây được gọi là suối ngọt (Lễ Tuyền).
这杯甘醴非常好喝。
zhè bēi gān lǐ fēi cháng hǎo hē
Ly rượu ngọt này rất ngon.
醴酒的味道很甜。
lǐ jiǔ de wèi dào hěn tián
Vị của rượu ngọt rất ngọt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醴 gồm bộ 酉 (bộ dậu) bên trái và chữ 豊 bên phải. Bộ 酉 là hình ảnh một bình rượu, chỉ rõ nghĩa liên quan đến rượu. Chữ 豊 vừa cho âm 'lễ' vừa mang ý nghĩa phong phú, đầy đủ, góp phần thể hiện loại rượu ngọt, chất lượng tốt.