嘞 (lei) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhé; rồi (trợ từ biểu thị sự khẳng định hoặc hoàn thành)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好嘞 (hǎo lei), 走嘞 (zǒu lei), 行嘞 (xíng lei).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘞 (lei) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘞 có nghĩa là Nhé; rồi (trợ từ biểu thị sự khẳng định hoặc hoàn thành).
嘞 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 勒 (lè) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Trung hiện đại, 嘞 thường dùng như trợ từ khẩu ngữ, mang sắc thái khẳng định hoặc hoàn thành, tương tự như 'nhé' hay 'rồi' trong tiếng Việt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói 'Lêi' với nụ cười tươi, miệng (口) mở to như đang khoe hàm răng trắng, và âm 'lêi' vang lên như tiếng chuông gió, tạo cảm giác vui vẻ, đồng tình.
好嘞,我马上就去。
hǎo lei wǒ mǎ shàng jiù qù
Vâng ạ, tôi đi ngay đây.
我们走嘞!
wǒ men zǒu lei
Chúng ta đi thôi!
行嘞,没问题。
xíng lei méi wèn tí
Được rồi, không vấn đề gì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嘞 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, chỉ hành động nói năng, và phần 勒 (lè) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'thắt chặt, hoàn thành'. Sự kết hợp này tạo nên trợ từ khẩu ngữ biểu thị sự xác nhận hoặc hoàn tất, giống như khi ta nói 'nhé' để chốt lại một việc gì đó.