羸 (léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gầy yếu, mệt mỏi". Nó có 19 nét, bộ thủ là 羊.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羸弱 (léi ruò), 羸瘦 (léi shòu), 羸顿 (léi dùn).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羸 (léi) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羸 có nghĩa là Gầy yếu, mệt mỏi.
| Hán tự | 羸 |
| Pinyin | léi (lei) |
| Ý nghĩa | Gầy yếu, mệt mỏi |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 羊 |
| Độ khó | 4.2/5 |
羸 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 羊 (con dê) ở trên với 羸 (một phần chỉ âm và hình ảnh móng vuốt hoặc nanh vuốt) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một con dê bị bệnh hoặc yếu ớt, với bộ 羊 thể hiện con vật và phần dưới gợi ý sự suy nhược, thiếu sức sống. Qua thời gian, ý nghĩa mở rộng để chỉ sự ốm yếu, gầy gò ở người và động vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang nằm kiệt sức dưới một cái cây, xung quanh là những chiếc lá rụng (phần dưới giống hình lá cây) - nó quá yếu để đứng dậy, đó là 羸.
他的身体很羸弱。
tā de shēn tǐ hěn léi ruò
Cơ thể của anh ấy rất gầy yếu và suy nhược.
老人显得很羸瘦。
lǎo rén xiǎn de hěn léi shòu
Ông lão trông rất gầy yếu.
旅途让他感到羸顿。
lǚ tú ràng tā gǎn dào léi dùn
Hành trình khiến anh ấy cảm thấy kiệt sức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羸 gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và phần dưới là 羸 (một phần cổ). Bộ 羊 cho thấy con vật, còn phần dưới tượng trưng cho sự yếu đuối, mệt mỏi, như thể con dê đang kiệt sức. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gầy yếu, mệt mỏi'.