羹 (gēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Canh sệt, súp". Nó có 19 nét, bộ thủ là 羊.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸡蛋羹 (jī dàn gēng), 羹汤 (gēng tāng), 调羹 (tiáo gēng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羹 (gēng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羹 có nghĩa là Canh sệt, súp.
| Hán tự | 羹 |
| Pinyin | gēng (geng) |
| Ý nghĩa | Canh sệt, súp |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 羊 |
| Độ khó | 3.9/5 |
羹 là chữ hình thanh, gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và phần 美 (đẹp) ở dưới, biểu thị món canh nấu từ thịt dê trong thời cổ đại. Hình dạng ban đầu mô tả nồi canh đang sôi với thịt và rau, về sau được cấu tạo lại với 羊 làm ý phù và 美 làm thanh phù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) đang nấu trong nồi canh sệt sệt, và khi ăn xong bạn khen 'ngon quá' (美), đó là 羹.
鸡蛋羹很好吃。
jī dàn gēng hěn hǎo chī
Món trứng hấp rất ngon.
晚餐有一碗羹汤。
wǎn cān yǒu yī wǎn gēng tāng
Bữa tối có một bát canh súp.
请给我一个调羹。
qǐng gěi wǒ yí gè tiáo gēng
Vui lòng cho tôi một cái thìa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羹 gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và 美 (đẹp) ở dưới. Bộ 羊 cho biết món canh này có nguồn gốc từ thịt dê, còn 美 vừa là thanh phù vừa gợi ý món canh ngon đẹp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'món canh sệt ngon lành'.