瑯 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lang (ngọc đẹp, thường dùng trong địa danh)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琳瑯满目 (lín láng mǎn mù), 瑯瑯 (láng láng), 瑯琊 (láng yá).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瑯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瑯 (láng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瑯 có nghĩa là Lang (ngọc đẹp, thường dùng trong địa danh).
瑯 là chữ biểu ý kết hợp từ bộ 王 (vương, tượng trưng cho ngọc quý) và bộ 良 (lương, chỉ âm thanh trong trẻo hoặc sự tốt đẹp). Trong cấu trúc này, bộ 王 cho thấy ý nghĩa liên quan đến ngọc, còn bộ 良 gợi lên hình ảnh tiếng ngọc kêu vang, trong trẻo. Chữ này thường dùng để chỉ loại ngọc đẹp, và cũng xuất hiện trong tên địa danh như Lang Nha (瑯琊).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) đang phát ra âm thanh leng keng trong trẻo (良) như tiếng chuông gió, vang vọng khắp nơi.
商店里的商品琳瑯满目。
shāng diàn lǐ de shāng pǐn lín láng mǎn mù
Hàng hóa trong cửa hàng thật phong phú và đa dạng.
教室里有瑯瑯的读书声。
jiào shì lǐ yǒu láng láng de dú shū shēng
Trong lớp có tiếng đọc bài vang rền.
瑯琊榜是一部好看的电视剧。
láng yá bǎng shì yī bù hǎo kàn de diàn shì jù
Lang Nha Bảng là một bộ phim truyền hình hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瑯 gồm bộ 王 (vương) ở bên trái và bộ 良 (lương) ở bên phải. Bộ 王 biểu thị ngọc quý, còn bộ 良 không chỉ mang lại âm đọc 'láng' mà còn gợi lên sự tốt đẹp, trong trẻo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngọc đẹp, phát ra âm thanh vang'.