琳 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọc Lâm (một loại ngọc đẹp).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琳达 (lín dá), 琳琅 (lín láng), 凯琳 (kǎi lín).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琳 (lín) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琳 có nghĩa là Ngọc Lâm (một loại ngọc đẹp)..
琳 (lín) gồm bộ 王 (vương, nghĩa là vua hoặc ngọc) ở bên trái và 林 (lâm, nghĩa là rừng) ở bên phải. Bộ 王 biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc, còn 林 vừa cho âm 'lín' vừa gợi hình ảnh nhiều cây cối, tượng trưng cho sự phong phú. Ghép lại, 琳 chỉ loại ngọc đẹp, quý giá, có màu sắc rực rỡ như rừng cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) đầy những viên ngọc quý (王) lấp lánh dưới ánh nắng, mỗi viên ngọc là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
琳达在学习。
lín dá zài xué xí
Linda đang học tập.
琳琅商店很大。
lín láng shāng diàn hěn dà
Cửa hàng Lâm Lang rất lớn.
凯琳去北京了。
kǎi lín qù běi jīng le
Khải Lâm đã đi Bắc Kinh rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 琳 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và 林 (rừng) bên phải. Bộ 王 cho biết nghĩa liên quan đến ngọc, còn 林 cung cấp âm đọc và gợi ý sự phong phú, nhiều màu sắc. Vì vậy, 琳 mang ý nghĩa là một loại ngọc đẹp, quý giá.