醌 (kūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quinone (hóa học)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苯醌 (běn kūn), 醌类 (kūn lèi), 泛醌 (fàn kūn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醌 (kūn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醌 có nghĩa là quinone (hóa học).
醌 là chữ Hán được tạo ra vào thế kỷ 19 để phiên âm thuật ngữ hóa học 'quinone' từ tiếng phương Tây. Bộ 酉 (dấu ấm rượu) thể hiện tính chất hóa học, còn phần bên phải 昆 (côn trùng) chỉ âm đọc 'kūn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con côn trùng (昆) rơi vào vại rượu (酉) và tạo ra hợp chất hóa học màu vàng – đó chính là quinone!
苯醌是黄色晶体。
běn kūn shì huáng sè jīng tǐ
Benzoquinone là tinh thể màu vàng.
这种植物含有醌类。
zhè zhòng zhí wù hán yǒu kūn lèi
Loại thực vật này chứa quinone.
泛醌对身体有好处。
fàn kūn duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
Ubiquinone có lợi cho cơ thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醌 gồm bộ 酉 (biểu thị chất lỏng hóa học, vì rượu là hợp chất hữu cơ quen thuộc) và phần 昆 (chỉ âm đọc và cũng gợi ý về cấu trúc vòng, vì côn trùng có nhiều chân tạo thành vòng tròn). Sự kết hợp này cho thấy đây là một hợp chất hóa học có cấu trúc vòng, đúng như quinone.