隗 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Ngụy (một họ hiếm)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓隗 (xìng kuí), 隗氏 (kuí shì), 隗嚣 (kuí xiāo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隗 (kuí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隗 có nghĩa là Họ Ngụy (một họ hiếm).
隗 là một chữ Hán hiếm, cấu tạo từ bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái và 鬼 (quỷ) bên phải. Bộ 阝 gợi ý về địa danh hoặc họ, còn 鬼 có thể là âm thanh gốc, tạo nên một chữ biểu ý kết hợp biểu âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) nơi có những linh hồn (鬼) sinh sống, đó là nơi khởi nguồn của họ Ngụy.
我的老师姓隗。
wǒ de lǎo shī xìng kuí
Giáo viên của tôi họ Ngụy.
隗氏是一个古老的姓氏。
kuí shì shì yí gè gǔ lǎo de xìng shì
Họ Ngụy là một họ cổ xưa.
隗嚣是历史上的名人。
kuí xiāo shì lì shǐ shàng de míng rén
Ngụy Kiêu là một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隗 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) và 鬼 (quỷ). Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ chỉ địa danh hoặc họ, trong khi 鬼 cung cấp âm đọc gần đúng (quỷ trong tiếng Hán cổ có âm gần với kuí). Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị họ hoặc tên đất, không mang nghĩa trực tiếp từ 'quỷ'.