贶 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ban cho, tặng (từ cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赐贶 (cì kuàng), 贶赠 (kuàng zèng), 厚贶 (hòu kuàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贶 (kuàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贶 có nghĩa là Ban cho, tặng (từ cổ).
贶 có bộ 贝 (bèi) tượng trưng cho tiền bạc, của cải, kết hợp với chữ 兄 (xiōng) nghĩa là anh trai. Từ xa xưa, người anh trai thường ban phát, cho em những thứ quý giá, vì vậy hình ảnh này gợi lên ý nghĩa 'ban tặng' một cách trang trọng. Cấu trúc này cho thấy sự kết hợp giữa của cải (贝) và hành động cho (từ 兄).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người anh trai (兄) cầm một xâu tiền (贝) đưa cho em mình, đó là hành động 'ban tặng' (贶).
感谢您的厚意赐贶。
gǎn xiè nín de hòu yì cì kuàng
Cảm ơn lòng tốt và sự ban tặng của ngài.
这是他贶赠的礼物。
zhè shì tā kuàng zèng de lǐ wù
Đây là món quà mà ông ấy đã ban tặng.
承蒙厚贶,非常感谢。
chéng méng hòu kuàng fēi cháng gǎn xiè
Đã nhận được món quà hậu hĩnh, vô cùng cảm ơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贶 gồm bộ 贝 (bèi) tượng trưng cho tiền bạc, của cải và chữ 兄 (xiōng) nghĩa là anh trai. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người anh trai dùng của cải để ban phát cho người khác, tạo nên nghĩa 'ban tặng' một cách trang trọng. Bộ 贝 là thành phần chính mang ý nghĩa về tài sản, còn 兄 bổ sung ý nghĩa về người thực hiện hành động.