哙 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuốt, ăn ngấu nghiến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 樊哙 (fán kuài), 哙哙 (kuài kuài), 嚼哙 (jué kuài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哙 (kuài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哙 có nghĩa là Nuốt, ăn ngấu nghiến.
哙 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng và chữ 会 (hội họp, tụ họp) chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu gợi tả việc nhiều người cùng nói chuyện ồn ào, về sau chuyển thành nghĩa nuốt nhanh, ăn ngấu nghiến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) mở to, nuốt chửng cả một bữa tiệc (会) chỉ trong vài giây, tạo nên tiếng ồn ào (哙哙) – đó chính là 哙.
樊哙是一位将军。
fán kuài shì yī wèi jiāng jūn
Phàn Khoái là một vị tướng quân.
灯光哙哙明亮。
dēng guāng kuài kuài míng liàng
Ánh đèn sáng rực.
他在大口嚼哙。
tā zài dà kǒu jué kuài
Anh ấy đang nhai ngồm ngoàm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哙 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 会 (hội họp). Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng, còn 会 cung cấp âm đọc 'kuài'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nuốt, ăn ngấu nghiến' – hành động của miệng khi ăn nhanh và mạnh.