桷 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rui nhà". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桷木 (jué mù), 榱桷 (cuī jué), 桷子 (jué zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桷 (jué) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桷 có nghĩa là Rui nhà.
桷 (jué) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 角 (giác, góc) ở bên phải. 角 vừa chỉ âm vừa gợi ý hình dạng góc cạnh của thanh gỗ dùng làm rui nhà. Trong kiến trúc cổ, rui nhà thường được đặt theo góc nghiêng của mái, tạo nên sự liên tưởng này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh gỗ dài (木) được cắt thành hình góc nhọn (角) để đặt lên mái nhà, đó chính là rui nhà 桷.
这种桷木很坚固。
zhè zhǒng jué mù hěn jiān gù
Loại gỗ giác này rất kiên cố.
这里的榱桷很精美。
zhè lǐ de cuī jué hěn jīng měi
Các vì kèo ở đây rất tinh xảo.
他在修理桷子。
tā zài xiū lǐ jué zi
Anh ấy đang sửa rui nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桷 gồm bộ 木 (gỗ) và 角 (góc). Bộ 木 chỉ chất liệu, còn 角 gợi ý hình dạng góc cạnh hoặc vị trí đặt ở góc mái. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thanh gỗ dùng làm rui nhà', thường được đặt theo góc nghiêng của mái.