钜 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "To lớn, khổng lồ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钜惠 (jù huì), 钜款 (jù kuǎn), 钜作 (jù zuò).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钜 (jù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钜 có nghĩa là To lớn, khổng lồ.
钜 là dạng phồn thể của 巨, kết hợp bộ 钅 (kim loại) và 巨 (to lớn). Ban đầu nó chỉ một loại dụng cụ bằng kim loại, sau đó mang nghĩa 'to lớn' do âm và nghĩa mượn từ 巨.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại khổng lồ (钅) nằm cạnh một người khổng lồ (巨) – cả hai đều 'to lớn' không thể tưởng tượng nổi!
超市现在有钜惠活动。
chāo shì xiàn zài yǒu jù huì huó dòng
Siêu thị hiện đang có chương trình khuyến mãi lớn.
他收到了一笔钜款。
tā shōu dào le yī bǐ jù kuǎn
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền khổng lồ.
这是一部文学钜作。
zhè shì yī bù wén xué jù zuò
Đây là một kiệt tác văn học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钜 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 巨 (to lớn) bên phải. Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, còn 巨 đóng vai trò vừa là âm (jù) vừa là nghĩa, nhấn mạnh sự to lớn. Khi kết hợp, nó gợi lên hình ảnh một vật bằng kim loại có kích thước khổng lồ, từ đó suy ra nghĩa 'to lớn'.