醵 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Góp tiền (để ăn uống hoặc làm việc chung)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醵资 (jù zī), 醵金 (jù jīn), 醵饮 (jù yǐn).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醵 (jù) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醵 có nghĩa là Góp tiền (để ăn uống hoặc làm việc chung).
醵 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (bình rượu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến rượu và bộ 豦 (jù) biểu thị âm đọc. Bộ 酉 gợi ý việc góp tiền thường diễn ra trong các buổi tiệc rượu, còn 豦 vốn là tên một loài thú, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Qua thời gian, chữ 醵 mang nghĩa góp tiền chung để tổ chức ăn uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn ngồi quanh bàn rượu (酉), mỗi người lấy tiền trong túi (giống hình 豦) bỏ ra góp chung để cùng nhau ăn uống vui vẻ.
大家醵资办了晚会。
dà jiā jù zī bàn le wǎn huì
Mọi người đã góp tiền tổ chức buổi tiệc tối.
我们醵金购买礼物。
wǒ men jù jīn gòu mǎi lǐ wù
Chúng tôi góp tiền mua quà.
朋友们经常醵饮。
péng yǒu men jīng cháng jù yǐn
Bạn bè thường góp tiền uống rượu cùng nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
醵 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (bình rượu) và bộ 豦 (jù) chỉ âm. Bộ 酉 cho thấy hoạt động góp tiền thường gắn với việc uống rượu, ăn uống chung. Bộ 豦 không mang nghĩa trong chữ này, chỉ giúp đọc là jù. Như vậy, cấu trúc kết hợp ý (bộ 酉) và âm (bộ 豦) tạo nên chữ 醵.