樛 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cành cây uốn cong xuống". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 樛木 (jiū mù), 樛枝 (jiū zhī), 樛流 (jiū liú).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 樛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 樛 (jiū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
樛 có nghĩa là Cành cây uốn cong xuống.
樛 (jiū) kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) và 翏 (liù, biểu thị âm thanh và ý nghĩa uốn lượn). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một cái cây với cành cong xuống, phản ánh ý nghĩa 'cành cây uốn cong'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cổ thụ với cành lá rủ xuống như một chiếc vòi rồng, uốn cong mềm mại xuống mặt đất.
樛木向下弯曲。
jiū mù xiàng xià wān qū
Cành cây uốn cong xuống phía dưới.
树上有许多樛枝。
shù shàng yǒu xǔ duō jiū zhī
Trên cây có nhiều cành cây rủ xuống.
水流在山间樛流。
shuǐ liú zài shān jiān jiū liú
Dòng nước chảy uốn lượn giữa núi rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 樛 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 翏 ở bên phải. Bộ 木 chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, còn 翏 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự uốn lượn, cong xuống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cành cây uốn cong'.