Hanzi Writer

Cách viết 啾 (jiū) — ý nghĩa “Tiếng chim kêu / Tiếng chíp chíp”

jiū 12 nét Bộ thủ: 口

啾 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng chim kêu / Tiếng chíp chíp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啾啾 (jiū jiū), 啾唧 (jiū jī), 鸣啾 (míng jiū).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啾 - jiū

Luyện viết 啾 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng chim kêu / Tiếng chíp chíp.

Hán tự
Pinyinjiū (jiu)
Ý nghĩaTiếng chim kêu / Tiếng chíp chíp
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

啾 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 秋 (thu) biểu thị âm đọc gần giống. Chữ này mô phỏng tiếng chim kêu chíp chíp, thường dùng để tả âm thanh nhỏ, lanh lảnh của chim non hoặc côn trùng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim nhỏ đậu trên cành cây mùa thu (秋), há miệng (口) kêu chíp chíp – đó chính là 啾!

jiū jiū
Tiếng chim hót, tiếng kêu ríu rít
jiū jī
Tiếng chim kêu ríu rít
míng jiū
Tiếng hót ríu rít

小鸟啾啾叫。

xiǎo niǎo jiū jiū jiào

Chim nhỏ hót líu lo.

虫鸣啾唧。

chóng míng jiū jī

Tiếng côn trùng kêu râm ran.

听到鸣啾。

tīng dào míng jiū

Nghe thấy tiếng chim hót líu lo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiū 12
14
10
é / o / ó / ò 10
Luyện tập thứ tự nét cho 啾 - jiū

Luyện viết 啾 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啾

Chữ 啾 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 秋 (mùa thu) ở bên phải. Bộ 口 cho biết âm thanh phát ra từ miệng, còn 秋 gợi ý âm đọc và liên tưởng đến mùa thu – khi chim hót ríu rít. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng chim kêu'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 12 nét khác