肼 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hydrazine (hợp chất hóa học).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肼基 (jǐng jī), 苯肼 (běn jǐng), 甲基肼 (jiǎ jī jǐng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肼 (jǐng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肼 có nghĩa là Hydrazine (hợp chất hóa học)..
肼 là chữ Hán được tạo ra vào thế kỷ 20 để phiên âm hóa học, mang bộ 月 (thịt) biểu thị tính chất hữu cơ và âm '井' (giếng) để chỉ cách phát âm. Hình dạng kết hợp giữa 'thịt' và 'giếng' gợi ý một chất lỏng (như giếng chứa nước) có nguồn gốc hữu cơ, phản ánh bản chất hóa học của hydrazine.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái giếng (井) chứa đầy thịt (月) – đó là hydrazine, một chất lỏng độc hại nhưng lại hữu cơ, cần cẩn thận khi sử dụng.
这种化合物含有肼基。
zhè zhǒng huà hé wù hán yǒu jǐng jī
Hợp chất này chứa nhóm hydrazine.
实验室里有苯肼。
shí yàn shì lǐ yǒu běn jǐng
Có phenylhydrazine trong phòng thí nghiệm.
甲基肼是重要的原料。
jiǎ jī jǐng shì zhòng yào de yuán liào
Methylhydrazine là một nguyên liệu quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肼 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và chữ 井 (giếng) bên phải. Bộ 月 cho biết đây là hợp chất hữu cơ (liên quan đến cacbon, thường gặp trong cơ thể sống), còn 井 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh chất lỏng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hydrazine', một chất lỏng hữu cơ, phù hợp với cách tạo chữ Hán hiện đại cho thuật ngữ khoa học.