颃 (háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay lượn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 颉颃 (xié háng), 颃颉 (háng jié).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颃 (háng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颃 có nghĩa là bay lượn.
颃 (háng) gồm bộ thủ 页 (yè, trang giấy, đầu) kết hợp với âm 亢 (háng, cao, kiêu hãnh). 页 vốn là hình đầu người, chỉ phần đầu hoặc trang giấy; 亢 mang nghĩa cao, bay lên. Sự kết hợp này gợi ý 'ngẩng đầu bay lên cao', tạo nên nghĩa 'bay lượn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ngẩng cao đầu (页) bay vút lên trời với tư thế kiêu hãnh (亢), đó là lúc nó '颃' (bay lượn).
两人的水平不相颉颃。
liǎng rén de shuǐ píng bù xiāng xié háng
Trình độ của hai người không tương xứng.
鸟儿在空中颃颉。
niǎo ér zài kōng zhōng háng jié
Chim bay liệng trên không trung.
这两支球队实力颉颃。
zhè liǎng zhī qiú duì shí lì xié háng
Thực lực của hai đội bóng này ngang ngửa nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颃 gồm bộ 页 (trang giấy/đầu) và 亢 (cao, kiêu hãnh). Bộ 页 gợi ý phần đầu hoặc hướng lên, còn 亢 chỉ sự cao vút, bay lên. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh 'ngẩng đầu bay lên cao', diễn tả hành động bay lượn trên không.