Hanzi Writer

Cách viết 羯 (jié) — ý nghĩa “Cừu thiến, người Yết (một dân tộc cổ)”

jié 15 nét Bộ thủ: 羊

羯 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cừu thiến, người Yết (một dân tộc cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 羊.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摩羯座 (mó jié zuò), 羯族 (jié zú), 羯鼓 (jié gǔ).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 羯 - jié

Luyện viết 羯 (jié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jié) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cừu thiến, người Yết (một dân tộc cổ).

Hán tự
Pinyinjié (jie)
Ý nghĩaCừu thiến, người Yết (một dân tộc cổ)
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

羯 (jié) gồm bộ 羊 (dê/cừu) ở bên trái và 曷 (hé) ở bên phải. 曷 vừa là phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'cắt xén', vì 曷 có hình ảnh một người bị chặt chân. Ghép lại, 羯 chỉ con cừu đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn), từ đó mở rộng nghĩa sang tên một dân tộc cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu (羊) đang đứng cạnh một người cầm kéo (曷) để cắt bỏ 'thứ không cần thiết' – đó là con cừu thiến, và cũng là tên gọi của tộc Yết.

mó jié zuò
Cung Ma Kết
jié zú
Tộc Yết (một dân tộc cổ ở Trung Quốc)
jié gǔ
Trống Yết (một loại nhạc cụ cổ)

他是摩羯座。

tā shì mó jié zuò

Anh ấy thuộc cung Ma Kết.

羯族是古代的一个民族。

jié zú shì gǔ dài de yí gè mín zú

Tộc Yết là một dân tộc thời cổ đại.

他在练习打羯鼓。

tā zài liàn xí dǎ jié gǔ

Anh ấy đang tập đánh trống Yết Cổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jié 15
qún 13
suō 13
tāng 15
Luyện tập thứ tự nét cho 羯 - jié

Luyện viết 羯 (jié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 羯

Chữ 羯 gồm bộ 羊 (dê/cừu) bên trái và 曷 (hé) bên phải. Bộ 羊 chỉ loài vật, còn 曷 không chỉ cho âm 'jié' mà còn mang ý nghĩa 'cắt xén' vì hình ảnh gốc của nó là một người bị chặt chân. Vì vậy, 羯 mô tả con cừu đã bị thiến – một cách hiểu trực quan và dễ nhớ.

Hán tự có bộ thủ 羊

Hán tự 15 nét khác