羰 (tāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Carbonyl (gốc hóa học)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 羊.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羰基 (tāng jī), 羰基化 (tāng jī huà), 羰基铁 (tāng jī tiě).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羰 (tāng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羊 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羰 có nghĩa là Carbonyl (gốc hóa học).
| Hán tự | 羰 |
| Pinyin | tāng (tang) |
| Ý nghĩa | Carbonyl (gốc hóa học) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 羊 |
| Độ khó | 4.2/5 |
羰 gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và bộ 炭 (than) ở dưới. Trong hóa học, carbonyl là nhóm chức C=O, và chữ này được tạo ra để biểu thị khái niệm này, kết hợp hình ảnh con dê (mang tính chất hữu cơ) với than (liên quan đến carbon).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê đang đứng trên một đống than, và từ đống than bốc lên một luồng khí carbonyl – nhóm chức hóa học đặc trưng.
羰基是化学中的术语。
tāng jī shì huà xué zhōng de shù yǔ
Carbonyl là một thuật ngữ trong hóa học.
羰基化反应很重要。
tāng jī huà fǎn yìng hěn zhòng yào
Phản ứng carbonyl hóa rất quan trọng.
这是羰基铁粉。
zhè shì tāng jī tiě fěn
Đây là bột sắt carbonyl.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羰 gồm hai phần: bộ 羊 (con dê) ở trên và bộ 炭 (than) ở dưới. Bộ 炭 gợi ý về carbon – thành phần chính của nhóm carbonyl, còn bộ 羊 có thể tượng trưng cho tính hữu cơ. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chuyên biệt cho khái niệm hóa học carbonyl.