礓 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá sỏi, đá cứng". Nó có 18 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 礓石 (jiāng shí), 礓砾 (jiāng lì), 礓路 (jiāng lù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 礓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礓 (jiāng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礓 có nghĩa là đá sỏi, đá cứng.
礓 (jiāng) gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 畺 (jiāng) bên phải. �疆 ban đầu là ranh giới ruộng đất, với hình ảnh các đường ruộng ngăn cách nhau. Khi kết hợp với bộ 石, nó gợi ý về đá sỏi rải rác trên đường ruộng hoặc đá cứng dùng để phân ranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường đất có nhiều sỏi đá (bộ 石) nằm rải rác giữa các thửa ruộng (hình ảnh từ 畺) – đó là con đường gồ ghề đầy đá sỏi.
地里有很多礓石。
dì lǐ yǒu hěn duō jiāng shí
Trong ruộng có rất nhiều đá sỏi.
路上铺满了礓砾。
lù shàng pù mǎn le jiāng lì
Đường rải đầy sỏi đá.
这条礓路不好走。
zhè tiáo jiāng lù bù hǎo zǒu
Con đường đá gập ghềnh này không dễ đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
礓 gồm bộ 石 (đá) và 畺 (ranh giới ruộng). Bộ 石 chỉ rõ nghĩa liên quan đến đá, còn 畺 gợi lên hình ảnh các đường ruộng ngăn cách. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đá sỏi rải rác trên đường ruộng' hoặc 'đá cứng dùng làm ranh giới'.