Hanzi Writer

Cách viết 砾 (lì) — ý nghĩa “Sỏi, đá cuội”

10 nét Bộ thủ: 石

砾 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sỏi, đá cuội". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砾石 (lì shí), 砂砾 (shā lì), 砾岩 (lì yán).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砾 - lì

Luyện viết 砾 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sỏi, đá cuội.

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaSỏi, đá cuội
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

砾 (lì) là dạng đơn giản hóa của chữ 礫, gồm bộ 石 (thạch, đá) kết hợp với 樂 (lạc, vui) trong dạng phồn thể. Dạng đơn giản hóa thay phần phức tạp bằng 乐 (lè) để dễ viết. Chữ này mô tả những viên đá nhỏ vụn, thường thấy ở lòng sông hoặc bãi biển.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá nhỏ (石) rơi xuống và phát ra âm thanh 'lì lì' khi lăn trên mặt đất, tạo thành những viên sỏi lấm tấm.

lì shí
Đá sỏi
shā lì
Sỏi cát.
lì yán
Đá kết, đá cuội

路上有很多砾石。

lù shàng yǒu hěn duō lì shí

Trên đường có nhiều sỏi đá.

鞋里进了一颗砂砾。

xié lǐ jìn le yī kē shā lì

Một hạt sỏi rơi vào trong giày.

这种石头叫砾岩。

zhè zhǒng shí tou jiào lì yán

Loại đá này gọi là đá cuội kết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
gān 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砾 - lì

Luyện viết 砾 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砾

Chữ 砾 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 乐 (lạc, vui) bên phải. Bộ 石 chỉ ý nghĩa liên quan đến đá, còn 乐 trong dạng đơn giản hóa giúp chỉ âm đọc là 'lì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sỏi, đá vụn'.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 10 nét khác