Hanzi Writer

Cách viết 堿 (jiǎn) — ý nghĩa “Kiềm”

jiǎn 12 nét Bộ thủ: 土

堿 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiềm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 堿性 (jiǎn xìng), 盐堿地 (yán jiǎn dì), 纯堿 (chún jiǎn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 堿 - jiǎn

Luyện viết 堿 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kiềm.

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩaKiềm
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

堿 (jiǎn) là một chữ Hán ít gặp, có bộ thủ 土 (thổ, đất) và phần còn lại là 咸 (xián, mặn). Chữ này biểu thị tính kiềm của đất, thường liên quan đến đất mặn hoặc hóa chất có tính kiềm. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ các chất kiềm tự nhiên như natri cacbonat, thường xuất hiện ở những vùng đất khô cằn, mặn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh đất (土) bị nhiễm mặn (咸) đến mức sủi bọt như kiềm, tạo nên cảnh tượng đất trắng xóa và ăn mòn.

jiǎn xìng
Tính kiềm
yán jiǎn dì
Đất mặn kiềm
chún jiǎn
Soda ash / Natri cacbonat

这种肥皂是堿性的。

zhè zhǒng féi zào shì jiǎn xìng de

Loại xà phòng này có tính kiềm.

这片土地是盐堿地。

zhè piàn tǔ dì shì yán jiǎn dì

Mảnh đất này là đất mặn phèn.

厨房里有一瓶纯堿。

chú fáng lǐ yǒu yī píng chún jiǎn

Trong bếp có một chai soda nguyên chất (natri cacbonat).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎn 12
yuàn 10
gěng 10
āi 10
Luyện tập thứ tự nét cho 堿 - jiǎn

Luyện viết 堿 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 堿

Chữ 堿 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và phần 咸 (mặn) ở bên phải. Bộ 土 chỉ ra rằng nghĩa liên quan đến đất, còn 咸 gợi ý về vị mặn, từ đó kết hợp để chỉ tính kiềm của đất, thường là đất mặn hoặc hóa chất kiềm. Sự kết hợp này phản ánh mối liên hệ giữa đất và độ mặn, tạo nên khái niệm kiềm.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 12 nét khác