Hanzi Writer

Cách viết 笺 (jiān) — ý nghĩa “Giấy viết thư, thiếp”

jiān 11 nét Bộ thủ: 竹

笺 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giấy viết thư, thiếp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 便笺 (biàn jiān), 信笺 (xìn jiān), 笺纸 (jiān zhǐ).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 笺 - jiān

Luyện viết 笺 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giấy viết thư, thiếp.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaGiấy viết thư, thiếp
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 笺 (jiān) gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho tre hoặc trúc, và phần 戋 (jiān) ở dưới, vốn là một dạng đơn giản hóa của 戔 (nghĩa là 'nhỏ, mảnh'). Kết hợp lại, 笺 gợi ý về những mảnh tre mỏng dùng để viết chữ thời xưa, trước khi giấy được phát minh. Dần dà, ý nghĩa chuyển sang 'giấy viết thư' hoặc 'thiếp' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh tre mỏng (bộ 竹) được xẻ nhỏ (phần 戋) thành những tờ giấy viết thư xinh xắn, gửi cho người thân yêu.

便 biàn jiān
Giấy ghi chú
xìn jiān
Giấy viết thư.
jiān zhǐ
Giấy viết thư, giấy hoa

请在便笺上写下电话。

qǐng zài biàn jiān shàng xiě xià diàn huà

Vui lòng viết số điện thoại lên tờ giấy ghi chú.

他用精美的信笺写信。

tā yòng jīng měi de xìn jiān xiě xìn

Anh ấy dùng giấy viết thư tinh xảo để viết thư.

这种笺纸手感很好。

zhè zhǒng jiān zhǐ shǒu gǎn hěn hǎo

Loại giấy viết thư này có cảm giác tay rất tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 11
9
竿 gān 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 笺 - jiān

Luyện viết 笺 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 笺

Chữ 笺 gồm bộ 竹 (tre) ở trên và phần 戋 (nhỏ, mảnh) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy nguồn gốc từ tre, còn 戋 gợi tả sự mỏng manh, nhỏ bé. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mảnh tre mỏng' - vật liệu viết thời cổ, sau này chuyển thành 'giấy viết thư'.

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 11 nét khác