Hanzi Writer

Cách viết 钾 (jiǎ) — ý nghĩa “Kali”

jiǎ 10 nét Bộ thủ: 钅

钾 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kali". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钾肥 (jiǎ féi), 缺钾 (quē jiǎ), 氯化钾 (lǜ huà jiǎ).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钾 - jiǎ

Luyện viết 钾 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kali.

Hán tự
Pinyinjiǎ (jia)
Ý nghĩaKali
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

钾 (jiǎ) là chữ tượng hình kết hợp bộ '钅' (kim loại) và âm '甲' (jiǎ). '甲' vốn là hình mai rùa hoặc giáp, mang nghĩa 'vỏ cứng' hoặc 'lớp bảo vệ'. Trong tiếng Việt, 'kali' là kim loại mềm, dễ phản ứng, nên ý tưởng về 'vỏ bọc' không hoàn toàn khớp, nhưng chữ này được tạo ra để biểu thị một nguyên tố kim loại, với bộ '钅' chỉ rõ tính chất kim loại, còn '甲' chỉ phần âm đọc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại sáng bóng (钅) được bọc trong một lớp giáp (甲) – đó là kali, kim loại hoạt động mạnh nhưng luôn cần được 'bảo vệ' trong các hợp chất để không bốc cháy.

jiǎ féi
Phân kali
quē jiǎ
Thiếu kali
lǜ huà jiǎ
Kali clorua

这种植物需要多施钾肥。

zhè zhòng zhí wù xū yào duō shī jiǎ féi

Loại thực vật này cần bón nhiều phân kali.

医生说他身体有点缺钾。

yī shēng shuō tā shēn tǐ yǒu diǎn quē jiǎ

Bác sĩ nói cơ thể anh ấy hơi thiếu kali.

实验室里有一瓶氯化钾。

shí yàn shì lǐ yǒu yī píng lǜ huà jiǎ

Trong phòng thí nghiệm có một lọ kali clorua.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎ 10
8
qiān 8
chuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 钾 - jiǎ

Luyện viết 钾 (jiǎ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钾

Chữ 钾 gồm bộ '钅' (kim loại) bên trái và '甲' bên phải. Bộ '钅' cho biết đây là một nguyên tố kim loại, trong khi '甲' vừa cung cấp âm đọc (jiǎ) vừa gợi ý về lớp vỏ bảo vệ, vì kali thường được lưu trữ trong dầu hoặc hợp chất để tránh phản ứng với nước và oxy. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng kali là kim loại nhưng cần được 'che chở'.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 10 nét khác