岬 (jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giáp (mũi đất)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岬角 (jiǎ jiǎo), 海岬 (hǎi jiǎ), 岬湾 (jiǎ wān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岬 (jiǎ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岬 có nghĩa là Giáp (mũi đất).
岬 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và 甲 (giáp, mai rùa) ở bên phải. 甲 vừa là phần biểu âm (jiǎ) vừa gợi hình ảnh mũi đất nhô ra như mai rùa hoặc tấm giáp che chắn. Kết hợp lại, 岬 chỉ phần đất nhô ra biển như một tấm giáp chắn sóng, tạo thành mũi đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) mọc lên từ biển, nhô ra như tấm giáp (甲) của một chú rùa khổng lồ đang bơi, đó là mũi đất 岬.
船绕过了那个岬角。
chuán rào guò le nà ge jiǎ jiǎo
Thuyền đã đi vòng qua mũi đất đó.
海岬的风景很美。
hǎi jiǎ de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở mũi đất rất đẹp.
这里是一个小岬湾。
zhè lǐ shì yí gè xiǎo jiǎ wān
Đây là một vịnh nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岬 gồm hai phần: bộ 山 (núi) chỉ địa hình, và 甲 (giáp) vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình dạng mũi đất nhô ra như mai rùa hoặc tấm giáp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mũi đất' – một vùng đất nhô ra biển, thường có núi hoặc đồi.