暨 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Và, cùng với, cho đến". Nó có 14 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暨 (jì), 暨今 (jì jīn), 暨南 (jì nán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暨 (jì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暨 có nghĩa là Và, cùng với, cho đến.
暨 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và bộ 既 (đã hoàn thành) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời chiếu sáng sau khi hoàn thành một việc, tượng trưng cho sự tiếp nối và đạt đến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên sau khi một sự kiện đã kết thúc (既), nghĩa là 'cho đến' thời điểm đó.
老师暨学生都参加了。
lǎo shī jì xué shēng dōu cān jiā le
Cả thầy giáo và học sinh đều tham gia.
暨今为止,他还没来。
jì jīn wéi zhǐ tā hái méi lái
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.
他在暨南大学读书。
tā zài jì nán dà xué dú shū
Anh ấy học tại Đại học Kỵ Nam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暨 gồm bộ 日 (mặt trời) và bộ 既 (đã hoàn thành). Mặt trời tượng trưng cho thời gian, còn 既 nghĩa là 'đã xong', kết hợp lại diễn tả ý 'cho đến một thời điểm đã định' hoặc 'và, cùng với' khi liệt kê.