隍 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hào thành". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城隍庙 (chéng huáng miào), 城隍 (chéng huáng), 隍池 (huáng chí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隍 (huáng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隍 có nghĩa là Hào thành.
隍 (huáng) gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) bên trái và chữ 皇 (hoàng đế) bên phải. Ban đầu, 隍 chỉ con hào khô (không có nước) bao quanh thành, dùng để bảo vệ. Chữ 皇 vừa biểu âm vừa gợi ý đến sự to lớn, quan trọng của công trình phòng thủ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hoàng đế (皇) đứng trên bức tường thành (阝), nhìn xuống con hào khô ráo bên dưới — đó là 隍, con hào bảo vệ thành trì.
我们去城隍庙玩吧。
wǒ men qù chéng huáng miào wán ba
Chúng ta đi chơi ở miếu Thành Hoàng nhé.
他是这里的城隍神。
tā shì zhè lǐ de chéng huáng shén
Ngài là Thành hoàng ở đây.
古城外有深深的隍池。
gǔ chéng wài yǒu shēn shēn de huáng chí
Bên ngoài thành cổ có hào thành sâu thẳm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
隍 gồm bộ 阝 (phải) tượng trưng cho thành trì hoặc vùng đất, và 皇 (hoàng đế) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con hào (rãnh nước) bao quanh thành, nơi hoàng đế cai trị, vừa mang nghĩa phòng thủ vừa liên quan đến quyền lực.