Hanzi Writer

Cách viết 嬛 (huán) — ý nghĩa “Duyên dáng, thướt tha”

huán 16 nét Bộ thủ: 女

嬛 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Duyên dáng, thướt tha". Nó có 16 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甄嬛 (zhēn huán), 嬛嬛 (huán huán), 嬛好 (huán hǎo).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嬛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嬛 - huán

Luyện viết 嬛 (huán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Duyên dáng, thướt tha.

Hán tự
Pinyinhuán (huan)
Ý nghĩaDuyên dáng, thướt tha
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嬛 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và phần 睘 (qióng) bên phải. 睘 ban đầu là hình ảnh một vòng tròn hoặc vật gì đó tròn, kết hợp với bộ 女 tạo nên ý nghĩa về vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển của người phụ nữ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang xoay tròn (睘) trong chiếc váy dài, tạo nên dáng vẻ thướt tha, duyên dáng.

zhēn huán
Chân Hoàn (tên nhân vật).
huán huán
Dáng vẻ mảnh mai, thướt tha
huán hǎo
Xinh đẹp, duyên dáng

甄嬛传很好看。

zhēn huán chuán hěn hǎo kàn

Phim Chân Hoàn Truyện rất hay.

嬛嬛是她的昵称。

huán huán shì tā de nì chēng

Hoàn Hoàn là tên thân mật của cô ấy.

这个词形容女子轻盈。

zhè ge cí xíng róng nǚ zǐ qīng yíng

Từ này dùng để miêu tả dáng vẻ thanh thoát của phụ nữ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huán 16
piáo 14
léi 14
mān 14
Luyện tập thứ tự nét cho 嬛 - huán

Luyện viết 嬛 (huán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嬛

Chữ 嬛 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ. Phần bên phải là 睘, không phải là một chữ độc lập thông dụng nhưng mang ý nghĩa về sự tròn trịa, uyển chuyển. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người phụ nữ có dáng vẻ mềm mại, duyên dáng.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 16 nét khác