圜 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòng tròn, bao quanh". Nó có 16 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圜丘 (huán qiū), 圜绕 (huán rào), 圜转 (huán zhuǎn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圜 (huán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圜 có nghĩa là Vòng tròn, bao quanh.
圜 (huán) có bộ 囗 (wéi) tượng trưng cho vòng vây hoặc ranh giới, kết hợp với phần bên trong gồm 睘 (qióng) mang ý nghĩa 'nhìn lại' hoặc 'quay vòng'. Hình dạng ban đầu gợi lên một vòng tròn bao quanh, như một cái ao hoặc thành trì khép kín. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'vòng tròn' hoặc 'bao quanh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa một vòng tròn đá lớn, tay chỉ vào mắt mình (biểu thị sự quan sát), và vòng tròn đó đang bao quanh người ấy — đó là '圜' (vòng tròn bao quanh).
圜丘是祭天的地方。
huán qiū shì jì tiān de dì fāng
Hoàn Khâu là nơi tế trời.
绿水圜绕着小村庄。
lǜ shuǐ huán rào zhe xiǎo cūn zhuāng
Dòng nước biếc bao quanh ngôi làng nhỏ.
机器在不停地圜转。
jī qì zài bù tíng dì huán zhuǎn
Máy móc đang quay không ngừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圜 gồm bộ 囗 (khung bao quanh) và phần 睘 bên trong. Bộ 囗 thể hiện ranh giới hoặc vòng vây, còn 睘 gợi ý sự chuyển động quay vòng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bao quanh thành vòng tròn'. Ví dụ: 圜丘 là đàn tế trời hình tròn, thể hiện sự bao quanh của trời đất.