Hanzi Writer

Cách viết 沆 (hàng) — ý nghĩa “Sương mù, nước mênh mông”

hàng 7 nét Bộ thủ: 氵

沆 (hàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương mù, nước mênh mông". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沆瀣一气 (hàng xiè yī qì), 沆茫 (hàng máng), 沆瀣 (hàng xiè).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 沆 - hàng

Luyện viết 沆 (hàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sương mù, nước mênh mông.

Hán tự
Pinyinhàng (hang)
Ý nghĩaSương mù, nước mênh mông
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

沆 là chữ hình thanh, bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, phần còn lại 亢 (hàng) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu miêu tả cảnh nước mênh mông, sau đó mở rộng nghĩa thành sương mù dày đặc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng nước rộng lớn (氵) dưới bầu trời cao vời vợi (亢), sương mù dày đặc phủ kín mặt nước, tạo nên khung cảnh mênh mông bát ngát.

hàng xiè yī qì
Cùng một giuộc, cấu kết với nhau
hàng máng
Mênh mông bát ngát
hàng xiè
Hơi sương đêm

他们两人沆瀣一气。

tā men liǎng rén hàng xiè yī qì

Hai người họ cấu kết với nhau.

湖面上水色沆茫。

hú miàn shàng shuǐ sè hàng máng

Màu nước trên mặt hồ mênh mông mờ ảo.

沆瀣是指深夜的露气。

hàng xiè shì zhǐ shēn yè de lù qì

Hàng giải (hàng xiè) chỉ hơi sương lúc đêm khuya.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hàng 7
xián 7
氿 guǐ 5
tīng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 沆 - hàng

Luyện viết 沆 (hàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 沆

Chữ 沆 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 亢 (hàng) ở bên phải. Bộ thủy cho biết nghĩa gốc liên quan đến nước, còn 亢 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nước mênh mông' hoặc 'sương mù'.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 7 nét khác