瀣 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hơi sương, khí ẩm". Nó có 19 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沆瀣 (hàng xiè), 瀣气 (xiè qì), 沆瀣一气 (hàng xiè yī qì).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瀣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瀣 (xiè) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瀣 có nghĩa là Hơi sương, khí ẩm.
瀣 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước, khí ẩm và phần bên phải là 韰 (xiè) chỉ âm đọc. Chữ này xuất hiện trong từ '沆瀣' chỉ hơi sương đêm, mang ý nghĩa về sự ẩm ướt, mát mẻ của đêm khuya.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đêm sương mù, bên bờ sông (氵), có một người đang hít thở không khí ẩm (瀣), cảm giác mát lạnh và dễ chịu.
他们两人沆瀣一气。
tā men liǎng rén hàng xiè yī qì
Hai người họ cấu kết với nhau.
清晨的瀣气很凉。
qīng chén de xiè qì hěn liáng
Hơi sương vào sáng sớm rất lạnh.
不要和坏人沆瀣一气。
bú yào hé huài rén hàng xiè yī qì
Đừng cấu kết với kẻ xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瀣 gồm bộ thủy (氵) ở bên trái, biểu thị nước hoặc độ ẩm, và phần bên phải là 韰 (xiè) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hơi sương, khí ẩm', vì sương là hơi nước ngưng tụ trong không khí.