Hanzi Writer

Cách viết 悍 (hàn) — ý nghĩa “Hung hãn, dữ tợn”

hàn 10 nét Bộ thủ: 忄

悍 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hung hãn, dữ tợn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 强悍 (qiáng hàn), 凶悍 (xiōng hàn), 精悍 (jīng hàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 悍 - hàn

Luyện viết 悍 (hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hung hãn, dữ tợn.

Hán tự
Pinyinhàn (han)
Ý nghĩaHung hãn, dữ tợn
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 悍 gồm bộ tâm 忄 (trái tim, tình cảm) bên trái và chữ 旱 (hạn hán) bên phải. 旱 vừa biểu âm (hàn) vừa gợi ý nghĩa: khi đất đai khô cằn, con người trở nên nóng nảy, hung dữ. Vì vậy, 悍 mang nghĩa 'hung hãn, dữ tợn' xuất phát từ trạng thái tâm lý căng thẳng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim (忄) đang đứng giữa sa mạc khô hạn (旱), vì quá khát nên trở nên dữ tợn, sẵn sàng gây gổ với bất cứ ai.

qiáng hàn
Dũng mãnh, mạnh mẽ
xiōng hàn
Hung hãn.
jīng hàn
Tinh nhuệ, sắc sảo

他的身体很强悍。

tā de shēn tǐ hěn qiáng hàn

Cơ thể của anh ấy rất mạnh mẽ và vạm vỡ.

那个动物很凶悍。

nà ge dòng wù hěn xiōng hàn

Con vật đó rất hung dữ.

这支队伍短小精悍。

zhè zhī duì wǔ duǎn xiǎo jīng hàn

Đội ngũ này nhỏ gọn nhưng tinh nhuệ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hàn 10
chāo 8
zuò 8
yàng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 悍 - hàn

Luyện viết 悍 (hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 悍

Chữ 悍 gồm bộ tâm (忄) bên trái, biểu thị tâm lý, tình cảm, và chữ 旱 bên phải, vừa là thành phần âm (hàn) vừa mang ý nghĩa khô hạn. Sự kết hợp này gợi tả trạng thái tâm lý nóng nảy, dữ dội như đất đai khô cằn, từ đó tạo nên nghĩa 'hung hãn'.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 10 nét khác