Hanzi Writer

Cách viết 唅 (hán) — ý nghĩa “Ngậm”

hán 10 nét Bộ thủ: 口

唅 (hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngậm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唅着 (hán zhe), 唅一口 (hán yī kǒu), 唅笑 (hán xiào).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唅 - hán

Luyện viết 唅 (hán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngậm.

Hán tự
Pinyinhán (han)
Ý nghĩaNgậm
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

唅 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng, và phần 含 (hán) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 唅 được dùng để chỉ hành động ngậm thức ăn trong miệng, về sau mở rộng nghĩa là ngậm bất cứ thứ gì.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngậm một viên kẹo to, miệng phồng lên, và chữ 唅 có bộ 口 (miệng) ở bên trái, phần 含 bên phải trông như viên kẹo đang nằm trong miệng.

hán zhe
Đang ngậm
hán yī kǒu
Ngậm một ngụm
hán xiào
Mỉm cười / Ngậm cười

他嘴里唅着糖。

tā zuǐ lǐ hán zhe táng

Anh ấy ngậm kẹo trong miệng.

唅一口水漱漱口。

hán yī kǒu shuǐ shù shù kǒu

Ngậm một ngụm nước để súc miệng.

她脸上带着唅笑。

tā liǎn shàng dài zhe hán xiào

Trên mặt cô ấy nở một nụ cười mỉm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hán 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 唅 - hán

Luyện viết 唅 (hán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唅

唅 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) chỉ ý nghĩa, và 含 (hán) chỉ âm đọc. Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn 含 mang ý nghĩa ngậm, vì vậy 唅 có nghĩa là ngậm.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác