炔 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ankin (hóa học)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乙炔 (yǐ guì), 炔烃 (guì tīng), 炔灯 (guì dēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炔 (guì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炔 có nghĩa là Ankin (hóa học).
炔 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 夬 (quyết) ở bên phải. 夬 vốn là hình ảnh một vật bị tách ra, kết hợp với lửa gợi ý về phản ứng hóa học khi đốt cháy, tạo ra ngọn lửa. Trong hóa học, ankin là hydrocarbon không no có liên kết ba, dễ cháy, nên chữ này dùng bộ 火 để biểu thị tính chất dễ cháy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy, và bên cạnh là một chiếc bánh quy (夬) bị nướng cháy đen, tạo ra khí axetylen – đó là 炔.
乙炔可以燃烧。
yǐ guì kě yǐ rán shāo
Axetilen có thể cháy.
老师在讲炔烃。
lǎo shī zài jiǎng guì tīng
Thầy giáo đang giảng về ankin.
这是一个炔灯。
zhè shì yí gè guì dēng
Đây là một chiếc đèn khí axetylen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炔 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 夬 (quyết) bên phải. Bộ 火 chỉ tính chất dễ cháy, còn 夬 là thành phần âm, đồng thời gợi ý về sự tách rời, vì ankin có liên kết ba dễ bị phá vỡ khi phản ứng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hợp chất dễ cháy'.