倌 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người chăn nuôi, người hầu.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羊倌 (yáng guān), 马倌 (mǎ guān), 猪倌 (zhū guān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倌 (guān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倌 có nghĩa là Người chăn nuôi, người hầu..
倌 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 官 (quan) bên phải. 官 vốn là hình một ngôi nhà có mái che, tượng trưng cho nơi quan lại làm việc. Khi kết hợp với bộ nhân đứng, chữ này chỉ người phục vụ trong quan phủ, dần dần chuyển nghĩa thành người chăn nuôi hoặc người hầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng trong sân quan phủ (官), cầm roi chăn một đàn cừu – đó chính là 倌, người chăn nuôi.
羊倌在山上放羊。
yáng guān zài shān shàng fàng yáng
Người chăn cừu đang chăn cừu trên núi.
马倌正在喂马。
mǎ guān zhèng zài wèi mǎ
Người chăn ngựa đang cho ngựa ăn.
那个猪倌很勤劳。
nà ge zhū guān hěn qín láo
Anh chàng chăn lợn đó rất chăm chỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倌 gồm bộ 亻 (người) và 官 (quan). Ban đầu, 官 là nơi làm việc của quan lại, và 倌 chỉ người làm việc trong quan phủ, thường là người hầu. Sau này, nghĩa mở rộng thành người chăn nuôi, vì họ cũng là người phục vụ, chăm sóc gia súc.