锢 (gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàn kín / Giam cầm / Cố định". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禁锢 (jìn gù), 锢定 (gù dìng), 锢闭 (gù bì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锢 (gù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锢 có nghĩa là Hàn kín / Giam cầm / Cố định.
Chữ 锢 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 固 (gù) bên phải. 固 có nghĩa là 'vững chắc, cố định', kết hợp với kim loại để chỉ việc dùng kim loại cố định hoặc giam giữ. Hình ảnh ban đầu gợi tả việc chế tạo đồ vật bằng kim loại chắc chắn, về sau mang nghĩa trói buộc, giam cầm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị nhốt trong một cái lồng sắt vững chắc, xung quanh là thanh kim loại (钅) và cánh cửa đóng kín (固) — đó là 锢, sự giam cầm không thể thoát ra.
思想不应被禁锢。
sī xiǎng bù yīng bèi jìn gù
Tư tưởng không nên bị kìm hãm.
把零件锢定好。
bǎ líng jiàn gù dìng hǎo
Cố định chặt các linh kiện.
门窗被锢闭了。
mén chuāng bèi gù bì le
Cửa ra vào và cửa sổ đã bị khóa chặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锢 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và chữ 固 (gù) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 固 mang nghĩa 'vững chắc, cố định'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng kim loại để cố định hoặc giam giữ'.