酤 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua hoặc bán rượu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酤酒 (gū jiǔ), 屠酤 (tú gū), 酤卖 (gū mài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酤 (gū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酤 có nghĩa là mua hoặc bán rượu.
酤 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (biểu thị rượu, vò rượu) và phần 古 (gǔ) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ hành động mua bán rượu, gắn liền với nghề nấu rượu và thương mại thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vò rượu cổ (酉) được đặt trên một cái bệ đá cổ xưa (古), người bán hàng đang mời khách mua rượu.
他去市集酤酒。
tā qù shì jí gū jiǔ
Anh ấy đi chợ mua rượu.
屠酤是古老的职业。
tú gū shì gǔ lǎo de zhí yè
Đồ tể và bán rượu là những nghề cổ xưa.
禁止私自酤卖。
jìn zhǐ sī zì gū mài
Cấm tự ý nấu và bán rượu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酤 gồm bộ 酉 (vò rượu) và 古 (cổ) đóng vai trò chỉ âm. Bộ 酉 là thành phần chính mang ý nghĩa, vì nó tượng trưng cho rượu và các sản phẩm lên men. Phần 古 chỉ giúp xác định cách đọc, không mang ý nghĩa riêng.