媾 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giao cấu / Giảng hòa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 媾和 (gòu hé), 交媾 (jiāo gòu), 婚媾 (hūn gòu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媾 (gòu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媾 có nghĩa là Giao cấu / Giảng hòa.
媾 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) biểu ý và phần 冓 (gòu) biểu âm. Phần 冓 ban đầu vẽ hai con cá đối đầu nhau, tượng trưng cho sự gặp gỡ, kết hợp. Ghép với bộ 女, chữ mang nghĩa liên quan đến sự kết hợp giữa nam nữ, từ đó mở rộng thành 'giao cấu' hoặc 'giảng hòa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con cá (冓) bơi ngược chiều nhau, gặp nhau dưới bóng một người phụ nữ (女) đang đứng trên bờ – đó là lúc chúng 'giao hòa' và kết đôi.
两国决定正式媾和。
liǎng guó jué dìng zhèng shì gòu hé
Hai nước quyết định chính thức giảng hòa.
生物通过交媾繁衍。
shēng wù tōng guò jiāo gòu fán yǎn
Sinh vật duy trì nòi giống thông qua giao phối.
婚媾是人生大事。
hūn gòu shì rén shēng dà shì
Kết hôn là việc đại sự của đời người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媾 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) chỉ ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn phần 冓 (gòu) chỉ âm đọc. Phần 冓 vốn vẽ hai con cá đối đầu, biểu thị sự gặp gỡ, kết hợp. Vì vậy, toàn bộ chữ mang nghĩa 'sự kết hợp giữa nam nữ', dẫn đến nghĩa giao cấu hoặc giảng hòa.