Hanzi Writer

Cách viết 赣 (gàn) — ý nghĩa “Tên gọi tắt của tỉnh Giang Tây (Trung Quốc)”

gàn 21 nét Bộ thủ: 贝

赣 (gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tên gọi tắt của tỉnh Giang Tây (Trung Quốc)". Nó có 21 nét, bộ thủ là 贝.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赣江 (gàn jiāng), 赣菜 (gàn cài), 赣语 (gàn yǔ).

Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赣 - gàn

Luyện viết 赣 (gàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gàn) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tên gọi tắt của tỉnh Giang Tây (Trung Quốc).

Hán tự
Pinyingàn (gan)
Ý nghĩaTên gọi tắt của tỉnh Giang Tây (Trung Quốc)
Số nét21
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

赣 là tên gọi tắt của tỉnh Giang Tây, bắt nguồn từ sông Cám (赣江) chảy qua tỉnh này. Chữ 赣 có cấu tạo phức tạp, gồm bộ 贝 (bèi, tiền bạc) ở dưới, tượng trưng cho sự giàu có, và phần trên là 章 (zhāng, chương) kết hợp với 夂 (zhǐ, bước đi) và 页 (yè, trang giấy). Hình dáng ban đầu có thể liên quan đến việc dâng cống phẩm hoặc ghi chép, nhưng ý nghĩa chính là chỉ địa danh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (赣江) chảy qua vùng đất giàu có (bộ 贝), với những trang sách (页) ghi chép về lịch sử và văn hóa của tỉnh Giang Tây.

gàn jiāng
Sông Cám
gàn cài
Ẩm thực Giang Tây
gàn yǔ
Tiếng Cám (một phương ngôn tiếng Hán)

赣江的水很清。

gàn jiāng de shuǐ hěn qīng

Nước sông Cám rất trong.

赣菜的味道很辣。

gàn cài de wèi dào hěn là

Món ăn Giang Tây có vị rất cay.

他会说赣语。

tā huì shuō gàn yǔ

Anh ấy biết nói tiếng Cống.

Luyện tập thứ tự nét cho 赣 - gàn

Luyện viết 赣 (gàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赣

Chữ 赣 gồm ba phần: trên là 章 (chương) và 夂 (bước đi), dưới là 贝 (tiền bạc). 章 có nghĩa là chương, bài văn; 夂 là bước đi; 贝 là tiền của. Sự kết hợp này có thể gợi lên hình ảnh một vùng đất giàu có, nơi có dòng sông chảy qua và mang lại sự thịnh vượng.

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 21 nét khác