橄 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trám / Ô liu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橄榄 (gǎn lǎn), 橄榄油 (gǎn lǎn yóu), 橄榄球 (gǎn lǎn qiú).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橄 (gǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橄 có nghĩa là Trám / Ô liu.
Chữ 橄 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và phần 敢 (gǎn, dám) ở bên phải. Phần 敢 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý ý nghĩa: cây ô liu có gai nhọn, tượng trưng cho sự cứng rắn, dám đối đầu. Ghép lại, 橄 chỉ loài cây thân gỗ có gai, thường dùng để chỉ cây ô liu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) với những cành đầy gai nhọn (như người dũng cảm 敢) – đó là cây ô liu, quả của nó dùng để ép dầu.
我喜欢吃橄榄。
wǒ xǐ huān chī gǎn lǎn
Tôi thích ăn ô liu.
橄榄油对身体好。
gǎn lǎn yóu duì shēn tǐ hǎo
Dầu ô liu tốt cho sức khỏe.
他在学校打橄榄球。
tā zài xué xiào dǎ gǎn lǎn qiú
Anh ấy chơi bóng bầu dục ở trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橄 được tạo thành từ bộ 木 (cây cối) và phần 敢 (dám). Bộ 木 chỉ rõ đây là loài cây, còn phần 敢 vừa cho âm đọc 'gǎn' vừa gợi ý đặc điểm: cây ô liu có gai, cứng cáp, tượng trưng cho sự gan dạ. Sự kết hợp này giúp liên tưởng đến một loại cây có gai, quả dùng làm thực phẩm và dầu.