泔 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước vo gạo.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泔水 (gān shuǐ), 泔水桶 (gān shuǐ tǒng), 泔脚 (gān jiǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泔 (gān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泔 có nghĩa là Nước vo gạo..
泔 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ cam 甘 (ngọt) bên phải. Cam 甘 ban đầu là hình cái lưỡi hoặc miệng ngậm vật gì đó, mang nghĩa 'ngọt'. Khi kết hợp với nước, nó chỉ loại nước có vị ngọt nhẹ, chính là nước vo gạo – thứ nước đục, có chút ngọt từ tinh bột gạo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn vo gạo trong bếp, nước trở nên đục và có vị ngọt nhẹ – đó là '泔', loại nước ngọt (甘) chảy ra từ gạo.
泔水要倒掉。
gān shuǐ yào dào diào
Cần phải đổ nước thải đi.
泔水桶满了。
gān shuǐ tǒng mǎn le
Thùng nước thải đã đầy rồi.
这里的泔脚很多。
zhè lǐ de gān jiǎo hěn duō
Ở đây có rất nhiều nước thải nhà bếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泔 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ cam 甘 (ngọt). Bộ thủy chỉ ra rằng đây là một loại nước, còn cam 甘 mô tả vị ngọt của nước đó. Nước vo gạo có vị ngọt nhẹ do tinh bột, vì vậy sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nước vo gạo'.