噶 (gá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gá (thường dùng làm từ tượng thanh hoặc phiên âm)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噶 (gá), 噶玛 (gá mǎ), 噶当 (gá dāng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噶 (gá) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噶 có nghĩa là Gá (thường dùng làm từ tượng thanh hoặc phiên âm).
噶 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và 葛 (gě) là phần biểu âm. Ban đầu dùng để mô tả tiếng cười hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng, sau này thường dùng trong phiên âm tiếng Tây Tạng và tiếng nước ngoài, như 'Karma' (噶玛).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười 'gá gá' với cái miệng (口) mở to, và bên cạnh là cây 葛 (một loại dây leo) đung đưa theo tiếng cười.
噶,这是什么?
gá zhè shì shén me
Ơ, đây là cái gì?
他叫噶玛。
tā jiào gá mǎ
Anh ấy tên là Karma.
这是一个噶当派寺庙。
zhè shì yí gè gá dāng pài sì miào
Đây là một ngôi chùa phái Kadampa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噶 là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) đại diện cho việc phát ra âm thanh, còn phần 葛 (gě) chỉ phần phát âm. Điều này có nghĩa là chữ này dùng để mô tả âm thanh phát ra từ miệng, thường là tiếng cười hoặc âm thanh tượng thanh. Trong các từ phiên âm như 噶玛, 口 chỉ nguồn gốc âm thanh, còn 葛 giúp nhớ cách đọc.