拂 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phẩy, quét, lướt qua.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拂面 (fú miàn), 拂拭 (fú shì), 拂晓 (fú xiǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拂 (fú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拂 có nghĩa là Phẩy, quét, lướt qua..
拂 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và 弗 (phất) ở bên phải. 弗 vốn là hình ảnh hai sợi dây buộc quanh một cây cọc để uốn cong, gợi ý hành động uốn, vẫy nhẹ. Kết hợp với bộ tay, 拂 mang nghĩa dùng tay hoặc vật gì đó phẩy nhẹ, lướt qua, như quét bụi hoặc gió thổi qua mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) phẩy nhẹ một chiếc khăn qua mặt bàn để quét bụi, giống như 弗 là hình ảnh hai sợi dây vẫy vẫy trong gió.
春风拂面很凉快。
chūn fēng fú miàn hěn liáng kuài
Gió xuân thổi qua mặt rất mát mẻ.
他在拂拭灰尘。
tā zài fú shì huī chén
Anh ấy đang lau sạch bụi bẩn.
我们在拂晓出发。
wǒ men zài fú xiǎo chū fā
Chúng tôi xuất phát lúc bình minh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拂 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 弗 (phất). Bộ tay cho biết hành động liên quan đến tay, còn 弗 gợi ý sự chuyển động nhẹ nhàng, uốn lượn. Vì vậy, 拂 có nghĩa là dùng tay hoặc vật gì đó phẩy, quét nhẹ qua bề mặt, hoặc gió thổi nhẹ qua.