筏 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bè". Nó có 12 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竹筏 (zhú fá), 木筏 (mù fá), 皮筏 (pí fá).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筏 (fá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筏 có nghĩa là Bè.
筏 là một chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tre, và phần 伐 (phạt, đốn) biểu thị âm đọc 'fá'. Chữ này mô tả một loại bè được làm từ tre hoặc gỗ, thường dùng để di chuyển trên sông nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bè tre trôi trên sông, với những cây tre được đốn (伐) và buộc lại với nhau, tạo thành một phương tiện di chuyển vững chắc.
我们坐竹筏过河。
wǒ men zuò zhú fá guò hé
Chúng tôi đi bè tre qua sông.
他造了一个小木筏。
tā zào le yí gè xiǎo mù fá
Anh ấy đã đóng một chiếc bè gỗ nhỏ.
皮筏在水上漂流。
pí fá zài shuǐ shàng piāo liú
Chiếc bè da đang trôi trên nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筏 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị rằng vật này liên quan đến tre, và phần 伐 (phạt, đốn) ở dưới, vừa cho âm đọc 'fá' vừa gợi ý về việc chặt tre để làm bè. Sự kết hợp này cho thấy bè được làm từ tre đã được đốn, mang ý nghĩa trực quan và dễ nhớ.