轭 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái ách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轭头 (è tóu), 负轭 (fù è), 轭具 (è jù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轭 (è) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轭 có nghĩa là Cái ách.
Chữ 轭 (è) gồm bộ 车 (xe) ở bên trái, biểu thị liên quan đến xe cộ, và phần 厄 (è) bên phải vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'chèn ép, kẹp chặt'. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một thanh gỗ cong đặt trên cổ hai con vật kéo xe, giống như cái ách ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) bị kẹp chặt bởi thanh gỗ cong (厄) đặt lên cổ con bò – đó chính là cái ách để kéo xe.
轭头在牛的脖子上。
è tóu zài niú de bó zi shàng
Cái ách nằm trên cổ con bò.
牛在田里负轭拉车。
niú zài tián lǐ fù è lā chē
Con bò đang đeo ách kéo xe trên đồng.
这是一套旧轭具。
zhè shì yī tào jiù è jù
Đây là một bộ ách cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轭 gồm bộ 车 (xe) chỉ phương tiện, và phần 厄 (è) vừa là âm đọc vừa mang ý nghĩa 'kẹp, chèn'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một thanh gỗ đặt trên cổ vật kéo để gắn vào xe, chính là cái ách.