窦 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái lỗ, hốc, xoang". Nó có 13 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疑窦 (yí dòu), 鼻窦 (bí dòu), 窦道 (dòu dào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窦 (dòu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窦 có nghĩa là Cái lỗ, hốc, xoang.
窦 (dòu) kết hợp bộ 穴 (hang động, cái hang) ở trên và bộ 卖 (bán) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian rỗng bên trong, còn 卖 mang lại âm đọc gần giống 'dòu'. Ban đầu, chữ này chỉ cái hang, lỗ hổng trong lòng đất, về sau mở rộng nghĩa thành bất kỳ cái lỗ, hốc, hay xoang nào trong cơ thể hoặc vật thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) có một người bán hàng (卖) đang ngồi bên trong, và cái hang đó chính là 'cái lỗ' (窦) để chui vào mua đồ.
这件事让人产生疑窦。
zhè jiàn shì ràng rén chǎn shēng yí dòu
Việc này khiến người ta nảy sinh nghi ngờ.
他的鼻窦有点发炎。
tā de bí dòu yǒu diǎn fā yán
Xoang mũi của anh ấy hơi bị viêm.
医生检查了窦道。
yī shēng jiǎn chá le dòu dào
Bác sĩ đã kiểm tra đường dò (xoang).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窦 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên, tượng trưng cho không gian rỗng, và bộ 卖 (bán) ở dưới. Bộ 穴 đóng vai trò ý nghĩa, chỉ ra rằng đây là một loại lỗ hoặc khoang rỗng. Bộ 卖 chỉ cung cấp âm đọc gần đúng. Vì vậy, sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái lỗ, hốc' trong hang động hoặc bất kỳ không gian rỗng nào.